đóng trò

đóng trò

Hai đứa trẻ đóng trò làm bác sĩ và bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Diễn xuất, thủ vai trong một vở kịch, bộ phim hoặc tiết mục biểu diễn: "đóng trò" chỉ hành động thể hiện một nhân vật hoặc vai diễn cụ thể trên sân khấu, màn ảnh.
    • Giả vờ, làm ra vẻ để đánh lừa người khác: "đóng trò" cũng được dùng để chỉ hành vi giả tạo, không thật lòng, nhằm gây ấn tượng hoặc che giấu sự thật.
dụ sử dụng
  • Diễn xuất:

    • Anh ấy đóng trò Romeo rất xuất sắc. (Anh ấy thủ vai Romeo một cách tuyệt vời.)
    • ấy thích đóng trò trong các vở kịchtrường. ( ấy yêu thích diễn xuất trong các vở kịch học đường.)
  • Giả vờ:

    • Đừng đóng trò vô tội nữa, tôi biết anh lỗi. (Đừng giả vờ ngây thơ, tôi biết anh tội.)
    • ta đóng trò khóc lóc để lấy lòng thương hại. ( ta làm bộ khóc để gây sự thương cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đóng trò hề": diễn xuất vai hề, hoặc hành động lố bịch, gây cười.

    • Trong buổi tiệc, anh ấy đóng trò hề khiến mọi người cười nghiêng ngả. (Anh ấy làm trò hề, khiến mọi người cười vui vẻ.)
  • "đóng trò lố": thể hiện một cách cường điệu, quá đà, thiếu tự nhiên.

    • Diễn viên đó đóng trò lố quá, không giống thật chút nào. (Diễn viên đó diễn quá mức, thiếu chân thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Diễn trò (động từ): diễn xuất hoặc giả vờ, tương tự "đóng trò".

    • Họ diễn trò để câu khách. (Họ làm trò để thu hút khán giả.)
  • Làm trò (động từ): hành động gây chú ý, thường mang tính hài hước hoặc kỳ quặc.

    • Bọn trẻ làm trò để cha mẹ cười. (Bọn trẻ làm những hành động vui nhộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Giả vờ: cố tình tỏ ra không đúng với sự thật.
  • Đóng kịch: diễn xuất hoặc giả tạo một cách rõ rệt.
  • Làm bộ: hành động giả tạo, không thật lòng.
Thành ngữ liên quan
  • Đóng trò khỉ: hành động lố bịch, thiếu đứng đắn.
    • Anh ấy đóng trò khỉ trước mặt sếp, thật mất mặt. (Anh ấy làm trò lố, gây xấu hổ.)