đóng trò
Định nghĩa
- Động từ:
- Diễn xuất, thủ vai trong một vở kịch, bộ phim hoặc tiết mục biểu diễn: "đóng trò" chỉ hành động thể hiện một nhân vật hoặc vai diễn cụ thể trên sân khấu, màn ảnh.
- Giả vờ, làm ra vẻ để đánh lừa người khác: "đóng trò" cũng được dùng để chỉ hành vi giả tạo, không thật lòng, nhằm gây ấn tượng hoặc che giấu sự thật.
Ví dụ sử dụng
Diễn xuất:
- Anh ấy đóng trò Romeo rất xuất sắc. (Anh ấy thủ vai Romeo một cách tuyệt vời.)
- Cô ấy thích đóng trò trong các vở kịch ở trường. (Cô ấy yêu thích diễn xuất trong các vở kịch học đường.)
Giả vờ:
- Đừng đóng trò vô tội nữa, tôi biết anh có lỗi. (Đừng giả vờ ngây thơ, tôi biết anh có tội.)
- Cô ta đóng trò khóc lóc để lấy lòng thương hại. (Cô ta làm bộ khóc để gây sự thương cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đóng trò hề": diễn xuất vai hề, hoặc hành động lố bịch, gây cười.
- Trong buổi tiệc, anh ấy đóng trò hề khiến mọi người cười nghiêng ngả. (Anh ấy làm trò hề, khiến mọi người cười vui vẻ.)
"đóng trò lố": thể hiện một cách cường điệu, quá đà, thiếu tự nhiên.
- Diễn viên đó đóng trò lố quá, không giống thật chút nào. (Diễn viên đó diễn quá mức, thiếu chân thực.)
Biến thể và từ gần giống
Diễn trò (động từ): diễn xuất hoặc giả vờ, tương tự "đóng trò".
- Họ diễn trò để câu khách. (Họ làm trò để thu hút khán giả.)
Làm trò (động từ): hành động gây chú ý, thường mang tính hài hước hoặc kỳ quặc.
- Bọn trẻ làm trò để cha mẹ cười. (Bọn trẻ làm những hành động vui nhộn.)
Từ đồng nghĩa
- Giả vờ: cố tình tỏ ra không đúng với sự thật.
- Đóng kịch: diễn xuất hoặc giả tạo một cách rõ rệt.
- Làm bộ: hành động giả tạo, không thật lòng.
Thành ngữ liên quan
- Đóng trò khỉ: hành động lố bịch, thiếu đứng đắn.
- Anh ấy đóng trò khỉ trước mặt sếp, thật mất mặt. (Anh ấy làm trò lố, gây xấu hổ.)